can hệ
Định nghĩa
Động từ:
- Có liên quan, có dính dáng đến: Chỉ sự liên đới, mối quan hệ hoặc ảnh hưởng của một sự việc, vấn đề đối với một đối tượng khác.
- Liên quan mật thiết, ảnh hưởng trực tiếp: Nhấn mạnh mức độ quan trọng và sự tác động sâu sắc của mối liên hệ.
Tính từ:
- Quan trọng, hệ trọng: Dùng để miêu tả một sự việc, vấn đề có tầm ảnh hưởng lớn, đáng phải quan tâm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chính sách mới này can hệ đến quyền lợi của mọi người dân.
- Vụ việc tuy nhỏ nhưng lại can hệ đến uy tín của cả tập thể.
Tính từ:
- Đây là một quyết định can hệ, cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Anh ta đang đối mặt với những vấn đề can hệ đến tương lai sự nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
"can hệ mật thiết": Nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời.
- Hai sự kiện này can hệ mật thiết với nhau.
"việc can hệ": Cụm danh từ chỉ một sự việc quan trọng, hệ trọng.
- Đừng xem thường, đó là việc can hệ đấy.
Biến thể và từ gần giống
- Hệ can (từ cổ, ít dùng): Cùng nghĩa với "can hệ", chỉ sự liên quan, dính dáng.
- Liên can (động từ): Có liên quan, dính líu đến (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc sự việc tiêu cực).
- Bị cáo bị truy tố về tội liên can đến đường dây buôn lậu.
- Liên hệ (động từ): Có mối quan hệ, sự liên lạc với nhau (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Hai sự kiện lịch sử này có liên hệ nhân quả với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Liên quan, dính dáng, ảnh hưởng, liên đới.
- Tính từ: Quan trọng, hệ trọng, trọng đại, thiết yếu.
Từ trái nghĩa
- Động từ: Không liên quan, vô can, tách biệt.
- Tính từ: Vụn vặt, tầm thường, không đáng kể.
Lưu ý sử dụng
- "Can hệ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi dùng như động từ, thường đi kèm với giới từ "đến" (can hệ đến...).
- Khi dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (vấn đề can hệ, sự việc can hệ).